TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ды́ня

giống cáibất động vật
dýnja[ˈdɨnʲə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ды́ня chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ды́ня nghĩa là dưa bở.

Nghĩa của ды́ня

Danh từ

  1. растение [cây] dưa bở (Cucumis melo)
  2. плод [quả, trái] dưa bở.

Biến cách của ды́ня (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ды́няды́ни
Sinh cách кого? чего?ды́ниды́нь
Tặng cách кому? чему?ды́неды́ням
Đối cách кого? что?ды́нюды́ни
Công cụ cách кем? чем?ды́нейды́нями
Giới cách о ком? о чём?ды́неды́нях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với ды́ня

  • На столе лежит дыня. Trên bàn có một quả dưa bở. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6050691
  • На столе дыня. Trên bàn có một quả dưa bở. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6050694

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

дыня nghĩa là gì?

дыня (danh từ) nghĩa là dưa bở.

дыня đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ды́ня (phiên âm Latinh dýnja, IPA [ˈdɨnʲə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.