TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Dầu gội đầu tiếng Nga là gì?

"dầu gội đầu" trong tiếng Nga là шампу́нь (danh từ).

шампу́нь Danh từ

šampúnʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dầu gội đầu, xà bông, dầu gội.

Xem đầy đủ từ "шампу́нь": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Dầu gội đầu tiếng Nga là gì?

"dầu gội đầu" trong tiếng Nga là шампу́нь (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.