TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Dầu nhờn tiếng Nga là gì?

"dầu nhờn" trong tiếng Nga là сма́зка (danh từ).

сма́зка Danh từ

smázka giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dầu nhờn, dầu mỡ, dầu máy, dầu luyn, chất bôi trơn.

Xem đầy đủ từ "сма́зка": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Dầu nhờn tiếng Nga là gì?

"dầu nhờn" trong tiếng Nga là сма́зка (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.