сма́зка
Dấu sắc trên сма́зка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сма́зка nghĩa là xoa, bôi, bôi mỡ, bôi trơn.
Nghĩa của сма́зка
Danh từ
- действие [sự] xoa, bôi.
- жиром Bôi mỡ, bôi trơn.
- маслом тж. [sự] tra dầu.
- вещество Dầu nhờn, dầu mỡ, dầu máy, dầu luyn, chất bôi trơn.
Biến cách của сма́зка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | сма́зка | сма́зки |
| Sinh cách кого? чего? | сма́зки | сма́зок |
| Tặng cách кому? чему? | сма́зке | сма́зкам |
| Đối cách кого? что? | сма́зку | сма́зки |
| Công cụ cách кем? чем? | сма́зкой | сма́зками |
| Giới cách о ком? о чём? | сма́зке | сма́зках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của сма́зка
Câu hỏi thường gặp
смазка nghĩa là gì?
смазка (danh từ) nghĩa là xoa, bôi, bôi mỡ, bôi trơn.
смазка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сма́зка (phiên âm Latinh smázka, IPA [ˈsmaskə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.