TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Dặm tiếng Nga là gì?

"dặm" trong tiếng Nga là ми́ля (danh từ).

ми́ля Danh từ

mílja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dặm, lý.

  • Не прошёл я и мили, как загремел гром. Tôi mới chỉ đi bộ được khoảng một dặm thì trời bắt đầu có sấm sét.
  • Поезд идёт со скоростью пятьдесят миль в час. Xe lửa sẽ di chuyển ở vận tốc 50 dặm một giờ.

Xem đầy đủ từ "ми́ля": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Dặm tiếng Nga là gì?

"dặm" trong tiếng Nga là ми́ля (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.