TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Dị ứng tiếng Nga là gì?

"dị ứng" trong tiếng Nga là аллерги́я (danh từ).

аллерги́я Danh từ

allergíja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dị ứng.

  • У меня нет ни на что аллергии. Tôi không bị dị ứng.
  • У меня аллергия на пенициллин. Tôi bị dị ứng với penicillin.

Xem đầy đủ từ "аллерги́я": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Dị ứng tiếng Nga là gì?

"dị ứng" trong tiếng Nga là аллерги́я (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.