TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

аллерги́я

Cấp độ ≈B2 giống cáibất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
allergíja[ɐlʲɪrˈɡʲijə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên аллерги́я chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

аллерги́я nghĩa là dị ứng.

Nghĩa của аллерги́я

Danh từ

  1. Dị ứng.

Biến cách của аллерги́я (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?аллерги́яаллерги́и
Sinh cách кого? чего?аллерги́иаллерги́й
Tặng cách кому? чему?аллерги́иаллерги́ям
Đối cách кого? что?аллерги́юаллерги́и
Công cụ cách кем? чем?аллерги́ейаллерги́ями
Giới cách о ком? о чём?аллерги́иаллерги́ях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với аллерги́я

  • У меня аллергия на пенициллин. Tôi bị dị ứng với penicillin. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10701891
  • У меня нет ни на что аллергии. Tôi không bị dị ứng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5863107

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

аллергия nghĩa là gì?

аллергия (danh từ) nghĩa là dị ứng.

аллергия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là аллерги́я (phiên âm Latinh allergíja, IPA [ɐlʲɪrˈɡʲijə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.