TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Dọc theo tiếng Nga là gì?

"dọc theo" trong tiếng Nga là по (giới từ).

по Giới từ

po giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Theo, dọc theo; trên khắp (bề mặt, nơi chốn); qua, bằng (по телефо́ну — qua điện thoại); về (môn, lĩnh vực).

Xem đầy đủ từ "по": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Dọc theo tiếng Nga là gì?

"dọc theo" trong tiếng Nga là по (giới từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.