TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Dọn tiếng Nga là gì?

"dọn" trong tiếng Nga là убра́ть (động từ).

убра́ть Động từ

ubrátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dọn, dọn dẹp; cất đi, dời đi, bỏ đi; gặt, thu hoạch.

  • Мне понадобилось 3 дня, чтобы убрать комнату. Tôi mất ba ngày để dọn phòng.

Xem đầy đủ từ "убра́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Dọn tiếng Nga là gì?

"dọn" trong tiếng Nga là убра́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.