TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

убра́ть

Cấp độ ≈A2 thể hoàn thành Trong 1.000 từ thông dụng nhất
ubrátʹ[ʊˈbratʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên убра́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

убра́ть nghĩa là dọn, dọn dẹp.

Nghĩa của убра́ть

Động từ

  1. Dọn, dọn dẹp; cất đi, dời đi, bỏ đi; gặt, thu hoạch.

Cặp thể của убра́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ убра́ть

NgôiTương lai
яуберу́
тыуберёшь
он / она́ / оно́уберёт
мыуберём
выуберёте
они́уберу́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)убра́л
Giống cái (она́)убрала́
Giống trung (оно́)убра́ло
Số nhiều (они́)убра́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)убери́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)убери́те

Họ từ của убра́ть

Câu ví dụ với убра́ть

  • Мне понадобилось 3 дня, чтобы убрать комнату. Tôi mất ba ngày để dọn phòng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #351228
  • Мне в глаз попала мушка, и я не могу её убрать. Có con bọ nằm trong mắt tôi nhưng tôi không thể lấy nó ra được. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1482501
  • Уберите лампу со стола. Lấy đèn từ bàn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2959200
  • Убери ноги со стола. Bỏ chân ra khỏi bàn đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10237967
  • Уберите ноги со стола. Bỏ chân ra khỏi bàn đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11978691
  • Убери тарелки в раковину. Hãy đặt bát đĩa vào bồn rửa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13994391
  • Уберите тарелки в раковину. Hãy đặt bát đĩa vào bồn rửa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13994392
  • Убери посуду в раковину. Hãy đặt bát đĩa vào bồn rửa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13994403

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

убрать nghĩa là gì?

убрать (động từ) nghĩa là dọn, dọn dẹp.

убрать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là убра́ть (phiên âm Latinh ubrátʹ, IPA [ʊˈbratʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.