TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Dừa tiếng Nga là gì?

"dừa" trong tiếng Nga là коко́с (danh từ).

коко́с Danh từ

kokós giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [cây] dừa (Cocos nucifera).

Xem đầy đủ từ "коко́с": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Dừa tiếng Nga là gì?

"dừa" trong tiếng Nga là коко́с (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.