коко́с
giống đựcbất động vật
kokós[kɐˈkos]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên коко́с chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
коко́с nghĩa là dừa.
Nghĩa của коко́с
Danh từ
- дерево [cây] dừa (Cocos nucifera).
- плод [quả, trái] dừa.
Biến cách của коко́с (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | коко́с | коко́сы |
| Sinh cách кого? чего? | коко́са | коко́сов |
| Tặng cách кому? чему? | коко́су | коко́сам |
| Đối cách кого? что? | коко́с | коко́сы |
| Công cụ cách кем? чем? | коко́сом | коко́сами |
| Giới cách о ком? о чём? | коко́се | коко́сах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
кокос nghĩa là gì?
кокос (danh từ) nghĩa là dừa.
кокос đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là коко́с (phiên âm Latinh kokós, IPA [kɐˈkos]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.