TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

коко́с

giống đựcbất động vật
kokós[kɐˈkos] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên коко́с chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

коко́с nghĩa là dừa.

Nghĩa của коко́с

Danh từ

  1. дерево [cây] dừa (Cocos nucifera).
  2. плод [quả, trái] dừa.

Biến cách của коко́с (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?коко́скоко́сы
Sinh cách кого? чего?коко́сакоко́сов
Tặng cách кому? чему?коко́сукоко́сам
Đối cách кого? что?коко́скоко́сы
Công cụ cách кем? чем?коко́сомкоко́сами
Giới cách о ком? о чём?коко́секоко́сах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

кокос nghĩa là gì?

кокос (danh từ) nghĩa là dừa.

кокос đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là коко́с (phiên âm Latinh kokós, IPA [kɐˈkos]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.