TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Dữ liệu tiếng Nga là gì?

"dữ liệu" trong tiếng Nga là да́нные (danh từ).

да́нные Danh từ

dánnyje giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dữ liệu, đa ta.

  • База данных заполнена. Cơ sở dữ liệu đã đầy.
  • Количество предложений в этой базе данных постоянно растёт. Số lượng câu trong cơ sở dữ liệu này đang liên tục tăng.

Xem đầy đủ từ "да́нные": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Dữ liệu tiếng Nga là gì?

"dữ liệu" trong tiếng Nga là да́нные (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.