Dữ liệu tiếng Nga là gì?
"dữ liệu" trong tiếng Nga là да́нные (danh từ).
да́нные Danh từ
dánnyje giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dữ liệu, đa ta.
- База данных заполнена. Cơ sở dữ liệu đã đầy.
- Количество предложений в этой базе данных постоянно растёт. Số lượng câu trong cơ sở dữ liệu này đang liên tục tăng.
Câu hỏi thường gặp
Dữ liệu tiếng Nga là gì?
"dữ liệu" trong tiếng Nga là да́нные (danh từ).