TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

да́нные

Cấp độ ≈A2 giống trungbất động vật Trong 1.000 từ thông dụng nhất
dánnyje[ˈdanːɨje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên да́нные chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

да́нные nghĩa là tài liệu, dẫn liệu, khả năng.

Nghĩa của да́нные

Danh từ

  1. Tài liệu, dẫn liệu, số liệu.
    • чи́сленные да́нныеsố liệu
    • по име́ющимся в на́шем распоряже́нии да́ннымtheo những tài liệu (dẫn liệu) mà chúng ta hiện có
    • да́нные разве́дкиtài liệu thám sát, những tin tình báo
  2. свойства, способности Khả năng.
  3. качества Phẩm chất, tư chất.
    • вне́шние да́нныеvẻ ngoài
    • музыка́льные да́нныеnăng khiếu âm nhạc
    • у него́ все да́нные, что́бы стать хоро́шим инжене́ромanh ấy có đủ mọi khả năng trở thành một kỹ sư giỏi

Biến cách của да́нные (6 cách)

CáchSố nhiều
Danh cách кто? что?да́нные
Sinh cách кого? чего?да́нных
Tặng cách кому? чему?да́нным
Đối cách кого? что?да́нные
Công cụ cách кем? чем?да́нными
Giới cách о ком? о чём?да́нных

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với да́нные

  • Это неверные данные. Dữ liệu này thiếu chính xác. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #470330
  • Эта база данных содержит много ошибок. Cơ sở dữ liệu này có nhiều lỗi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4898322
  • У Тома нет доступа к базе данных. Tom không có quyền truy cập vào cơ sở dữ liệu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4675771
  • Коммерческое использование данных материалов воспрещается. Cấm sử dụng các tài liệu này cho mục đích thương mại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13602919
  • Прогресс отслеживается ежедневно и сохраняется в базе данных. Tiến trình được giám sát hằng ngày vào được lưu vào trong cơ sở dữ liệu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7886726
  • PostgreSQL — популярная реляционная база данных. PostgreSQL là một cơ sở dữ liệu quan hệ nổi tiếng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7930118
  • Количество предложений в этой базе данных постоянно растёт. Số lượng câu trong cơ sở dữ liệu này đang liên tục tăng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12767078
  • База данных заполнена. Cơ sở dữ liệu đã đầy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13625006

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

данные nghĩa là gì?

данные (danh từ) nghĩa là tài liệu, dẫn liệu, khả năng.

данные đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là да́нные (phiên âm Latinh dánnyje, IPA [ˈdanːɨje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.