Dao rựa tiếng Nga là gì?
"dao rựa" trong tiếng Nga là нож (danh từ).
нож Danh từ
nož giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Con dao, dao rựa, dao phay, dao pha; (для бумаги) [con] dao rọc.
- столо́вый нож [con] dao an, dao bàn
- перочи́нный нож [con] dao nhíp, dao díp, dao xếp
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dao rựa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Dao rựa tiếng Nga là gì?
"dao rựa" trong tiếng Nga là нож (danh từ).