Diễm phúc tiếng Nga là gì?
"diễm phúc" trong tiếng Nga là сча́стье (danh từ).
сча́стье Danh từ
sčástʹje giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hạnh phúc, diễm phúc, hồng phúc, phúc, phước.
- семе́йное сча́стье hạnh phúc gia đình
Câu hỏi thường gặp
Diễm phúc tiếng Nga là gì?
"diễm phúc" trong tiếng Nga là сча́стье (danh từ).