TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сча́стье

Cấp độ ≈A2 giống trungbất động vật Trong 1.000 từ thông dụng nhất
sčástʹje[ˈɕːæsʲtʲje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сча́стье chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сча́стье nghĩa là hạnh phúc, diễm phúc, may mắn.

Nghĩa của сча́стье

Danh từ

  1. Hạnh phúc, diễm phúc, hồng phúc, phúc, phước.
    • семе́йное сча́стьеhạnh phúc gia đình
  2. удача [sự] may mắn.

Biến cách của сча́стье (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сча́стьесча́стья
Sinh cách кого? чего?сча́стьясча́стий
Tặng cách кому? чему?сча́стьюсча́стьям
Đối cách кого? что?сча́стьесча́стья
Công cụ cách кем? чем?сча́стьемсча́стьями
Giới cách о ком? о чём?сча́стьесча́стьях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với сча́стье

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của сча́стье

Câu ví dụ với сча́стье

  • Безопасность дорожного движения — счастье в каждый дом. An toàn giao thông là yạnh phúc cho mọi nhà.Tatoeba #6588612
  • Что такое счастье? Hạnh phúc là gì?Tatoeba #405684
  • Моё сердце переполняло счастье. Tim tôi tràn ngập hạnh phúc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2939285
  • Нельзя купить счастье. Bạn không thể mua được hạnh phúc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #550011
  • Счастье не купишь. Bạn không thể mua được hạnh phúc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4371078
  • К счастью, я выиграл первый приз. Thật may mắn, tôi đã chiến thắng giải nhất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3887393
  • К счастью, погода была хорошая. May mắn thay, thời tiết rất tốt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1678052
  • Моё сердце было переполнено счастьем. Tim tôi tràn ngập hạnh phúc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3459319

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

счастье nghĩa là gì?

счастье (danh từ) nghĩa là hạnh phúc, diễm phúc, may mắn.

счастье đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сча́стье (phiên âm Latinh sčástʹje, IPA [ˈɕːæsʲtʲje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.