TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Di căn tiếng Nga là gì?

"di căn" trong tiếng Nga là метаста́з (danh từ).

метаста́з Danh từ

metastáz giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Di căn.

Xem đầy đủ từ "метаста́з": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Di căn tiếng Nga là gì?

"di căn" trong tiếng Nga là метаста́з (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.