метаста́з
giống đựcbất động vật
metastáz[mʲɪtɐˈstas]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên метаста́з chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
метаста́з nghĩa là di căn.
Nghĩa của метаста́з
Danh từ
- Di căn.
Biến cách của метаста́з (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | метаста́з | метаста́зы |
| Sinh cách кого? чего? | метаста́за | метаста́зов |
| Tặng cách кому? чему? | метаста́зу | метаста́зам |
| Đối cách кого? что? | метаста́з | метаста́зы |
| Công cụ cách кем? чем? | метаста́зом | метаста́зами |
| Giới cách о ком? о чём? | метаста́зе | метаста́зах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
метастаз nghĩa là gì?
метастаз (danh từ) nghĩa là di căn.
метастаз đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là метаста́з (phiên âm Latinh metastáz, IPA [mʲɪtɐˈstas]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.