TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

метаста́з

giống đựcbất động vật
metastáz[mʲɪtɐˈstas] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên метаста́з chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

метаста́з nghĩa là di căn.

Nghĩa của метаста́з

Danh từ

  1. Di căn.

Biến cách của метаста́з (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?метаста́зметаста́зы
Sinh cách кого? чего?метаста́заметаста́зов
Tặng cách кому? чему?метаста́зуметаста́зам
Đối cách кого? что?метаста́зметаста́зы
Công cụ cách кем? чем?метаста́зомметаста́зами
Giới cách о ком? о чём?метаста́земетаста́зах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

метастаз nghĩa là gì?

метастаз (danh từ) nghĩa là di căn.

метастаз đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là метаста́з (phiên âm Latinh metastáz, IPA [mʲɪtɐˈstas]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.