TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Di truyền học tiếng Nga là gì?

"di truyền học" trong tiếng Nga là гене́тика (danh từ).

гене́тика Danh từ

genɛ́tika giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Di truyền học, gen học.

Xem đầy đủ từ "гене́тика": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Di truyền học tiếng Nga là gì?

"di truyền học" trong tiếng Nga là гене́тика (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.