TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Dung môi tiếng Nga là gì?

"dung môi" trong tiếng Nga là раствори́тель (danh từ).

раствори́тель Danh từ

rastvorítelʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dung môi.

Xem đầy đủ từ "раствори́тель": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Dung môi tiếng Nga là gì?

"dung môi" trong tiếng Nga là раствори́тель (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.