раствори́тель
Dấu sắc trên раствори́тель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
раствори́тель nghĩa là dung môi.
Nghĩa của раствори́тель
Danh từ
- Dung môi.
Biến cách của раствори́тель (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | раствори́тель | раствори́тели |
| Sinh cách кого? чего? | раствори́теля | раствори́телей |
| Tặng cách кому? чему? | раствори́телю | раствори́телям |
| Đối cách кого? что? | раствори́тель | раствори́тели |
| Công cụ cách кем? чем? | раствори́телем | раствори́телями |
| Giới cách о ком? о чём? | раствори́теле | раствори́телях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
растворитель nghĩa là gì?
растворитель (danh từ) nghĩa là dung môi.
растворитель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là раствори́тель (phiên âm Latinh rastvorítelʹ, IPA [rəstvɐˈrʲitʲɪlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.