Eo đất tiếng Nga là gì?
"eo đất" trong tiếng Nga là переше́ек (danh từ).
переше́ек Danh từ
perešéjek giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Eo đất.
Câu hỏi thường gặp
Eo đất tiếng Nga là gì?
"eo đất" trong tiếng Nga là переше́ек (danh từ).
"eo đất" trong tiếng Nga là переше́ек (danh từ).
perešéjek giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Eo đất.
"eo đất" trong tiếng Nga là переше́ек (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.