TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Frăng tiếng Nga là gì?

"frăng" trong tiếng Nga là франк (danh từ).

франк Danh từ

frank giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [đồng] phrăng, frăng, phơ-răng.

Xem đầy đủ từ "франк": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Frăng tiếng Nga là gì?

"frăng" trong tiếng Nga là франк (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.