TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Góc tiếng Nga là gì?

"góc" trong tiếng Nga là у́гол (danh từ).

у́гол Danh từ

úgol giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Góc.

  • На следующем углу поверните налево. Hãy rẽ trái ở góc phố tới.
  • На следующем углу поверни налево. Hãy rẽ trái ở góc phố tới.

Xem đầy đủ từ "у́гол": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Góc tiếng Nga là gì?

"góc" trong tiếng Nga là у́гол (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.