TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Gạt tàn tiếng Nga là gì?

"gạt tàn" trong tiếng Nga là пе́пельница (danh từ).

пе́пельница Danh từ

pépelʹnica giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cái gạt tàn thuốc, gạt tàn.

  • Я разбил вашу пепельницу. Tôi đã làm vỡ đồ gạt tàn của bạn rồi.
  • Я твою пепельницу разбил. Tôi đã làm vỡ đồ gạt tàn của bạn rồi.

Xem đầy đủ từ "пе́пельница": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Gạt tàn tiếng Nga là gì?

"gạt tàn" trong tiếng Nga là пе́пельница (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.