пе́пельница
Dấu sắc trên пе́пельница chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пе́пельница nghĩa là cái gạt tàn thuốc, gạt tàn.
Nghĩa của пе́пельница
Danh từ
- Cái gạt tàn thuốc, gạt tàn.
Biến cách của пе́пельница (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | пе́пельница | пе́пельницы |
| Sinh cách кого? чего? | пе́пельницы | пе́пельниц |
| Tặng cách кому? чему? | пе́пельнице | пе́пельницам |
| Đối cách кого? что? | пе́пельницу | пе́пельницы |
| Công cụ cách кем? чем? | пе́пельницей | пе́пельницами |
| Giới cách о ком? о чём? | пе́пельнице | пе́пельницах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu ví dụ với пе́пельница
- Я разбил твою пепельницу. Tôi đã làm vỡ đồ gạt tàn của bạn rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #682944
- Я твою пепельницу разбил. Tôi đã làm vỡ đồ gạt tàn của bạn rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5004789
- Я разбил вашу пепельницу. Tôi đã làm vỡ đồ gạt tàn của bạn rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5004793
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
пепельница nghĩa là gì?
пепельница (danh từ) nghĩa là cái gạt tàn thuốc, gạt tàn.
пепельница đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пе́пельница (phiên âm Latinh pépelʹnica, IPA [ˈpʲepʲɪlʲnʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.