TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Gỉ đồng tiếng Nga là gì?

"gỉ đồng" trong tiếng Nga là медя́нка (danh từ).

медя́нка Danh từ

medjánka giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xanh đồng, gỉ đồng.

Xem đầy đủ từ "медя́нка": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Gỉ đồng tiếng Nga là gì?

"gỉ đồng" trong tiếng Nga là медя́нка (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.