медя́нка
Dấu sắc trên медя́нка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
медя́нка nghĩa là rắn xách luyện, xanh đồng, gỉ đồng.
Nghĩa của медя́нка
Danh từ
- змея [con] rắn xách luyện (Coronella austiaca).
- краска Xanh đồng, gỉ đồng.
Biến cách của медя́нка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | медя́нка | медя́нки |
| Sinh cách кого? чего? | медя́нки | медя́нок |
| Tặng cách кому? чему? | медя́нке | медя́нкам |
| Đối cách кого? что? | медя́нку | медя́нок |
| Công cụ cách кем? чем? | медя́нкой | медя́нками |
| Giới cách о ком? о чём? | медя́нке | медя́нках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Họ từ của медя́нка
Câu hỏi thường gặp
медянка nghĩa là gì?
медянка (danh từ) nghĩa là rắn xách luyện, xanh đồng, gỉ đồng.
медянка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là медя́нка (phiên âm Latinh medjánka, IPA [mʲɪˈdʲankə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.