TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

медя́нка

giống cáiđộng vật
medjánka[mʲɪˈdʲankə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên медя́нка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

медя́нка nghĩa là rắn xách luyện, xanh đồng, gỉ đồng.

Nghĩa của медя́нка

Danh từ

  1. змея [con] rắn xách luyện (Coronella austiaca).
  2. краска Xanh đồng, gỉ đồng.

Biến cách của медя́нка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?медя́нкамедя́нки
Sinh cách кого? чего?медя́нкимедя́нок
Tặng cách кому? чему?медя́нкемедя́нкам
Đối cách кого? что?медя́нкумедя́нок
Công cụ cách кем? чем?медя́нкоймедя́нками
Giới cách о ком? о чём?медя́нкемедя́нках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của медя́нка

Câu hỏi thường gặp

медянка nghĩa là gì?

медянка (danh từ) nghĩa là rắn xách luyện, xanh đồng, gỉ đồng.

медянка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là медя́нка (phiên âm Latinh medjánka, IPA [mʲɪˈdʲankə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.