Gốc tích tiếng Nga là gì?
"gốc tích" trong tiếng Nga là происхожде́ние (danh từ).
происхожде́ние Danh từ
proisxoždénije giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nguồn gốc, gốc tích, căn nguyên, xuất xứ, căn duyên, căn do.
Xem đầy đủ từ "происхожде́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Gốc tích tiếng Nga là gì?
"gốc tích" trong tiếng Nga là происхожде́ние (danh từ).