TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Gốc tích tiếng Nga là gì?

"gốc tích" trong tiếng Nga là происхожде́ние (danh từ).

происхожде́ние Danh từ

proisxoždénije giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nguồn gốc, gốc tích, căn nguyên, xuất xứ, căn duyên, căn do.

Xem đầy đủ từ "происхожде́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Gốc tích tiếng Nga là gì?

"gốc tích" trong tiếng Nga là происхожде́ние (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.