TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Gừng tiếng Nga là gì?

"gừng" trong tiếng Nga là имби́рь (danh từ).

имби́рь Danh từ

imbírʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gừng.

Xem đầy đủ từ "имби́рь": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Gừng tiếng Nga là gì?

"gừng" trong tiếng Nga là имби́рь (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.