TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

имби́рь

giống đựcbất động vật
imbírʹ[ɪm⁽ʲ⁾ˈbʲirʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên имби́рь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

имби́рь nghĩa là gừng.

Nghĩa của имби́рь

Danh từ

  1. Gừng.

Biến cách của имби́рь (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?имби́рьимбири́
Sinh cách кого? чего?имбиря́имбире́й
Tặng cách кому? чему?имбирю́имбиря́м
Đối cách кого? что?имби́рьимбири́
Công cụ cách кем? чем?имбирёмимбиря́ми
Giới cách о ком? о чём?имбире́имбиря́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

имбирь nghĩa là gì?

имбирь (danh từ) nghĩa là gừng.

имбирь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là имби́рь (phiên âm Latinh imbírʹ, IPA [ɪm⁽ʲ⁾ˈbʲirʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.