TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Ghẹo tiếng Nga là gì?

"ghẹo" trong tiếng Nga là дразни́ть (động từ).

дразни́ть Động từ

draznítʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trêu, ghẹo, chòng, chọc, trêu chọc, chọc ghẹo, trêu ghẹo, chòng ghẹo.

Xem đầy đủ từ "дразни́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Ghẹo tiếng Nga là gì?

"ghẹo" trong tiếng Nga là дразни́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.