TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Giàn giáo tiếng Nga là gì?

"giàn giáo" trong tiếng Nga là леса́ (danh từ).

леса́ Danh từ

lesá giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giàn, giàn giáo.

Xem đầy đủ từ "леса́": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Giàn giáo tiếng Nga là gì?

"giàn giáo" trong tiếng Nga là леса́ (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.