леса́
Dấu sắc trên леса́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
леса́ nghĩa là giàn, giàn giáo.
Nghĩa của леса́
Danh từ
- Giàn, giàn giáo.
Biến cách của леса́ (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | леса́ | ле́сы |
| Sinh cách кого? чего? | лесы́ | ле́с |
| Tặng cách кому? чему? | лесе́ | ле́сам |
| Đối cách кого? что? | лесу́ | ле́сы |
| Công cụ cách кем? чем? | лесо́й | ле́сами |
| Giới cách о ком? о чём? | лесе́ | ле́сах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu ví dụ với леса́
- Кто в лес, кто по дрова. Kẻ thế này người thế khác.Tatoeba #4170195
- Везёт дрова в лес. Chở củi về rừng.Tatoeba #7286708
- Вино входит в сердце, словно тигр в лес. Rượu chảy vào lòng, như hổ chạy vào rừng.Tatoeba #7286958
- Они едят древесную муку, креветок и рыбу, собирают в лесу плоды. Họ ăn bột cây nhúc và săn bắt tôm cá, thú nhỏ trong rừng.Tatoeba #7421916
- За деревьями леса не видно. Thấy cây mà chẳng thấy rừng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #650185
- Тропические леса должны быть сохранены. Rừng mưa nhiệt đới cần được bảo tồn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4792177
- Охотничья собака направилась в лес. Con chó săn đã đi ra phía khu rừng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #384398
- Ты не можешь увидеть лес за деревьями. Thấy cây mà chẳng thấy rừng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #443364
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
леса nghĩa là gì?
леса (danh từ) nghĩa là giàn, giàn giáo.
леса đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là леса́ (phiên âm Latinh lesá, IPA [lʲɪˈsa]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.