TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Giày dép tiếng Nga là gì?

"giày dép" trong tiếng Nga là о́бувь (danh từ).

о́бувь Danh từ

óbuvʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giày dép, giày.

  • ко́жаная о́бувь giày da
  • изя́щная о́бувь giày đẹp

Xem đầy đủ từ "о́бувь": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Giày dép tiếng Nga là gì?

"giày dép" trong tiếng Nga là о́бувь (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.