о́бувь
Dấu sắc trên о́бувь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
о́бувь nghĩa là giày dép, giày.
Nghĩa của о́бувь
Danh từ
- Giày dép, giày.
- ко́жаная о́бувьgiày da
- изя́щная о́бувьgiày đẹp
- носи́ть хоро́шую о́бувьđi giày tốt
Biến cách của о́бувь (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | о́бувь | о́буви |
| Sinh cách кого? чего? | о́буви | о́бувей |
| Tặng cách кому? чему? | о́буви | о́бувям |
| Đối cách кого? что? | о́бувь | о́буви |
| Công cụ cách кем? чем? | о́бувью | о́бувями |
| Giới cách о ком? о чём? | о́буви | о́бувях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu ví dụ với о́бувь
- Обувь изношена. Đôi giày đã sờn cũ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1729488
- Как думаешь, какой у Тома размер обуви? Cậu nghĩ Tom đi giày cỡ bao nhiêu? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3547044
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
обувь nghĩa là gì?
обувь (danh từ) nghĩa là giày dép, giày.
обувь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là о́бувь (phiên âm Latinh óbuvʹ, IPA [ˈobʊfʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.