TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Giảm xóc tiếng Nga là gì?

"giảm xóc" trong tiếng Nga là амортиза́тор (danh từ).

амортиза́тор Danh từ

amortizátor giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [Bộ, cái] giảm xóc, giảm chấn động, chống rung, tắt dao động.

Xem đầy đủ từ "амортиза́тор": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Giảm xóc tiếng Nga là gì?

"giảm xóc" trong tiếng Nga là амортиза́тор (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.