TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

амортиза́тор

giống đựcbất động vật
amortizátor[ɐmərtʲɪˈzatər] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên амортиза́тор chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

амортиза́тор nghĩa là giảm xóc, giảm chấn động.

Nghĩa của амортиза́тор

Danh từ

  1. [Bộ, cái] giảm xóc, giảm chấn động, chống rung, tắt dao động.

Biến cách của амортиза́тор (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?амортиза́торамортиза́торы
Sinh cách кого? чего?амортиза́тораамортиза́торов
Tặng cách кому? чему?амортиза́торуамортиза́торам
Đối cách кого? что?амортиза́торамортиза́торы
Công cụ cách кем? чем?амортиза́торомамортиза́торами
Giới cách о ком? о чём?амортиза́тореамортиза́торах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

амортизатор nghĩa là gì?

амортизатор (danh từ) nghĩa là giảm xóc, giảm chấn động.

амортизатор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là амортиза́тор (phiên âm Latinh amortizátor, IPA [ɐmərtʲɪˈzatər]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.