TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Giống thép tiếng Nga là gì?

"giống thép" trong tiếng Nga là иро́ния (danh từ).

иро́ния Danh từ

irónija giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giống thép, giống gang.

Xem đầy đủ từ "иро́ния": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Giống thép tiếng Nga là gì?

"giống thép" trong tiếng Nga là иро́ния (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.