TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

иро́ния

Cấp độ ≈B2 giống cáibất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
irónija[ɪˈronʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên иро́ния chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

иро́ния nghĩa là sự mỉa mai.

Nghĩa của иро́ния

Danh từ

  1. Sự mỉa mai.
    • иро́ния судьбы́con tạo trớ trêu, tạo hóa trêu ngươi, số phận oái oăm

Biến cách của иро́ния (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?иро́нияиро́нии
Sinh cách кого? чего?иро́ниииро́ний
Tặng cách кому? чему?иро́ниииро́ниям
Đối cách кого? что?иро́ниюиро́нии
Công cụ cách кем? чем?иро́ниейиро́ниями
Giới cách о ком? о чём?иро́ниииро́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

ирония nghĩa là gì?

ирония (danh từ) nghĩa là sự mỉa mai.

ирония đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là иро́ния (phiên âm Latinh irónija, IPA [ɪˈronʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.