Gia tài tiếng Nga là gì?
"gia tài" trong tiếng Nga là насле́дство (danh từ).
насле́дство Danh từ
naslédstvo giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Gia tài, của thừa tự.
- лиша́ть кого́-л. насле́дства tước quyền thừa hưởng gia tài của ai
Xem đầy đủ từ "насле́дство": trọng âm, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Gia tài tiếng Nga là gì?
"gia tài" trong tiếng Nga là насле́дство (danh từ).