TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

насле́дство

Cấp độ ≈B2 giống trungbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
naslédstvo[nɐs⁽ʲ⁾ˈlʲet͡stvə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên насле́дство chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

насле́дство nghĩa là gia tài, di sản.

Nghĩa của насле́дство

Danh từ

  1. Gia tài, của thừa tự.
    • лиша́ть кого́-л. насле́дстваtước quyền thừa hưởng gia tài của ai
  2. наследие Di sản.

Biến cách của насле́дство (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?насле́дствонасле́дства
Sinh cách кого? чего?насле́дстванасле́дств
Tặng cách кому? чему?насле́дствунасле́дствам
Đối cách кого? что?насле́дствонасле́дства
Công cụ cách кем? чем?насле́дствомнасле́дствами
Giới cách о ком? о чём?насле́дственасле́дствах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với насле́дство

Đồng nghĩa

Họ từ của насле́дство

Câu hỏi thường gặp

наследство nghĩa là gì?

наследство (danh từ) nghĩa là gia tài, di sản.

наследство đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là насле́дство (phiên âm Latinh naslédstvo, IPA [nɐs⁽ʲ⁾ˈlʲet͡stvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.