TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Giai cấp tiếng Nga là gì?

"giai cấp" trong tiếng Nga là класс (danh từ).

класс Danh từ

klass giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giai cấp.

  • борьба́ классов [cuộc] đấu tranh giai cấp

Xem đầy đủ từ "класс": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Giai cấp tiếng Nga là gì?

"giai cấp" trong tiếng Nga là класс (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.