TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Giai thừa tiếng Nga là gì?

"giai thừa" trong tiếng Nga là факториа́л (danh từ).

факториа́л Danh từ

faktoriál giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giai thừa.

Xem đầy đủ từ "факториа́л": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Giai thừa tiếng Nga là gì?

"giai thừa" trong tiếng Nga là факториа́л (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.