Giai thừa tiếng Nga là gì?
"giai thừa" trong tiếng Nga là факториа́л (danh từ).
факториа́л Danh từ
faktoriál giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giai thừa.
Xem đầy đủ từ "факториа́л": trọng âm, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Giai thừa tiếng Nga là gì?
"giai thừa" trong tiếng Nga là факториа́л (danh từ).