факториа́л
giống đựcbất động vật
faktoriál[fəktərʲɪˈaɫ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên факториа́л chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
факториа́л nghĩa là giai thừa.
Nghĩa của факториа́л
Danh từ
- Giai thừa.
Biến cách của факториа́л (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | факториа́л | факториа́лы |
| Sinh cách кого? чего? | факториа́ла | факториа́лов |
| Tặng cách кому? чему? | факториа́лу | факториа́лам |
| Đối cách кого? что? | факториа́л | факториа́лы |
| Công cụ cách кем? чем? | факториа́лом | факториа́лами |
| Giới cách о ком? о чём? | факториа́ле | факториа́лах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
факториал nghĩa là gì?
факториал (danh từ) nghĩa là giai thừa.
факториал đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là факториа́л (phiên âm Latinh faktoriál, IPA [fəktərʲɪˈaɫ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.