Giao chiến tiếng Nga là gì?
"giao chiến" trong tiếng Nga là воева́ть (động từ).
воева́ть Động từ
vojevátʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đánh nhau, giao chiến, tác chiến; (сражаться) chiến đấu; (участвовать в войне) tham chiến, dự chiến.
Câu hỏi thường gặp
Giao chiến tiếng Nga là gì?
"giao chiến" trong tiếng Nga là воева́ть (động từ).