TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Giao diện tiếng Nga là gì?

"giao diện" trong tiếng Nga là интерфе́йс (danh từ).

интерфе́йс Danh từ

intɛrféjs giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giao diện.

  • Мой друг разрабатывает пользовательский интерфейс для новой операционной системы. Bạn tôi đang thiết kế giao diện người dùng cho hệ điều hành mới.
  • Мне не нравится интерфейс этой оперативной системы. Tôi không thích giao diện của hệ điều hành này.

Xem đầy đủ từ "интерфе́йс": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Giao diện tiếng Nga là gì?

"giao diện" trong tiếng Nga là интерфе́йс (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.