TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

интерфе́йс

giống đựcbất động vật
intɛrféjs[ɪntɨrˈfʲejs] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên интерфе́йс chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

интерфе́йс nghĩa là giao diện.

Nghĩa của интерфе́йс

Danh từ

  1. Giao diện.

Biến cách của интерфе́йс (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?интерфе́йсинтерфе́йсы
Sinh cách кого? чего?интерфе́йсаинтерфе́йсов
Tặng cách кому? чему?интерфе́йсуинтерфе́йсам
Đối cách кого? что?интерфе́йсинтерфе́йсы
Công cụ cách кем? чем?интерфе́йсоминтерфе́йсами
Giới cách о ком? о чём?интерфе́йсеинтерфе́йсах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với интерфе́йс

  • Мне не нравится интерфейс этой оперативной системы. Tôi không thích giao diện của hệ điều hành này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4661648
  • Мой друг разрабатывает пользовательский интерфейс для новой операционной системы. Bạn tôi đang thiết kế giao diện người dùng cho hệ điều hành mới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3261077

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

интерфейс nghĩa là gì?

интерфейс (danh từ) nghĩa là giao diện.

интерфейс đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là интерфе́йс (phiên âm Latinh intɛrféjs, IPA [ɪntɨrˈfʲejs]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.