TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Google tiếng Nga là gì?

"google" trong tiếng Nga là Гугл (danh từ riêng).

Гугл Danh từ riêng

Gugl giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Google.

  • Ты смотрел в Гугле? Bạn đã google nó chưa?

Xem đầy đủ từ "Гугл": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Google tiếng Nga là gì?

"google" trong tiếng Nga là Гугл (danh từ riêng).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.